Bu lông inox chịu lực không nên được đánh giá chỉ bằng tên inox 304 hay 316. Khả năng chịu tải còn phụ thuộc cấp cơ tính, đường kính, bước ren và trạng thái chế tạo. Trong đó, các cấp A2-70, A2-80, A4-70 và A4-80 thường gặp trong nhiều hệ liên kết. Dưới đây là 5 nhóm đáng chú ý cùng phạm vi sử dụng phù hợp.
Bulong inox là gì?
Bulong inox là chi tiết liên kết có ren được chế tạo từ thép không gỉ, thường kết hợp với đai ốc và long đen để tạo mối ghép tháo lắp. Vật liệu chứa tối thiểu khoảng 10,5% crom, nhờ đó bề mặt hình thành lớp thụ động có khả năng hạn chế ăn mòn. Các nhóm austenitic dùng cho fastener còn có thể chứa niken, molybdenum và những nguyên tố hợp kim khác. Tuy nhiên, khả năng chống gỉ và khả năng chịu lực là hai thuộc tính khác nhau. Khi chọn bu lông inox chịu lực, cần kiểm tra cả nhóm vật liệu và cấp cơ tính.
Cách đánh giá bu lông inox chịu lực tốt
Trước khi so sánh từng loại, cần hiểu ý nghĩa của ký hiệu trên fastener inox. Đây là cơ sở chính xác hơn việc kết luận “inox 316 cứng hơn inox 304”.
Với bulong thép không gỉ austenitic theo hệ phân loại thường gặp, ký hiệu có thể xuất hiện dưới dạng A2-70, A4-70 hoặc A4-80. Phần A2 hoặc A4 thể hiện nhóm thép không gỉ. Con số phía sau liên quan đến cấp cơ tính của fastener.
Ví dụ, cấp 70 có độ bền kéo danh nghĩa tối thiểu khoảng 700 MPa trong phạm vi sản phẩm mà tiêu chuẩn áp dụng quy định. Cấp 80 tương ứng mức khoảng 800 MPa. Vì vậy, A4-80 và A4-70 không thể được coi là giống nhau về khả năng chịu kéo chỉ vì cùng thuộc nhóm A4.
Đường kính cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu tải. Một bulong M16 có tiết diện chịu lực lớn hơn M10 nếu các điều kiện còn lại tương đương. Do đó, không thể đưa ra một con số tải trọng chung cho toàn bộ bu lông inox chịu lực.

Top 5 loại bu lông inox chịu lực tốt
Danh sách dưới đây phân loại theo nhóm vật liệu và cấp cơ tính thường gặp. Mỗi loại phù hợp với một nhóm điều kiện khác nhau, thay vì có một sản phẩm tốt nhất cho mọi công trình.
Bu lông inox A2-50
A2-50 thuộc nhóm fastener inox austenitic có cấp cơ tính thấp hơn A2-70 và A2-80. Độ bền kéo tối thiểu danh nghĩa của cấp 50 vào khoảng 500 MPa trong phạm vi tiêu chuẩn áp dụng. Vì vậy, loại này phù hợp hơn với liên kết có tải vừa hoặc các cụm thiết bị mà yêu cầu chính nằm ở khả năng chống ăn mòn. Người thiết kế không nên chọn A2-50 cho vị trí tải cao chỉ vì đường kính bulong lớn. Tải cho phép vẫn phải được xác định từ tiết diện ren, dạng tải và hệ số thiết kế.
Trong thực tế, nhóm A2 thường có đặc tính chống ăn mòn phù hợp với nhiều môi trường thông thường. Loại này có thể xuất hiện ở thiết bị, cụm cơ khí và hệ thống trong nhà. Tuy nhiên, môi trường có chloride đáng kể cần được đánh giá riêng.
Bu lông inox A2-70
A2-70 là một trong những nhóm bu lông inox chịu lực thường gặp trong ứng dụng cơ khí và xây dựng. Cấp 70 có độ bền kéo tối thiểu danh nghĩa khoảng 700 MPa theo phạm vi kích thước và yêu cầu của tiêu chuẩn tương ứng. So với A2-50 cùng điều kiện, cấp cơ tính cao hơn cho phép kỹ sư xem xét những liên kết có yêu cầu chịu tải lớn hơn.
A2-70 phù hợp với nhiều thiết bị, hệ giá đỡ, máy móc và kết cấu phụ trong môi trường không có chloride cao. Tuy nhiên, con số 700 MPa không phải tải trọng mà một bulong có thể trực tiếp chịu. Khả năng chịu tải thực tế còn phụ thuộc đường kính, tiết diện chịu kéo, tải cắt, lực siết và cấu tạo của mối ghép.

>> Xem thêm: Tham khảo giá bulong inox 201 tại đây
>> Xem thêm: Tham khảo giá bulong inox 316 tại đây
Bu lông inox A2-80
A2-80 được lựa chọn khi cần cơ tính cao hơn A2-70 nhưng môi trường vẫn phù hợp với nhóm vật liệu A2. Cấp 80 có độ bền kéo tối thiểu danh nghĩa khoảng 800 MPa trong phạm vi tiêu chuẩn quy định. Mức này giúp loại bulong này đáp ứng được các liên kết cơ khí yêu cầu khả năng chịu tải cao hơn so với cấp 70 cùng kích thước.
Điểm cần chú ý là A2-80 không đồng nghĩa với bulong thép cấp bền 8.8. Hai hệ ký hiệu thuộc các nhóm vật liệu và tiêu chuẩn khác nhau. Không nên thay thế trực tiếp dựa trên việc cùng xuất hiện con số 8 hoặc 80. Kỹ sư phải đối chiếu cơ tính, tải thiết kế và tiêu chuẩn trước khi thay vật liệu.
Bu lông inox A4-70
A4-70 kết hợp cấp cơ tính 70 với nhóm thép không gỉ A4. So với A2, nhóm A4 thường có molybdenum, nhờ đó tăng khả năng chống ăn mòn rỗ trong nhiều môi trường chứa chloride. Đây là lợi thế quan trọng tại công trình ven biển, khu vực thường xuyên ẩm hoặc một số hệ thống công nghiệp có tác nhân ăn mòn.
Về cơ tính, A4-70 có độ bền kéo tối thiểu danh nghĩa khoảng 700 MPa trong phạm vi áp dụng của tiêu chuẩn. Vì vậy, loại này phù hợp khi mối ghép cần đồng thời đáp ứng yêu cầu cơ học và khả năng chống ăn mòn cao hơn nhóm A2 trong môi trường phù hợp. Việc sử dụng A4-70 thay cho A2-70 nên dựa vào điều kiện môi trường, không chỉ dựa vào quan niệm A4 luôn “tốt hơn”.
Bu lông inox A4-80
A4-80 là lựa chọn đáng chú ý khi mối ghép cần cả cấp cơ tính cao và khả năng chống ăn mòn của nhóm A4. Với độ bền kéo tối thiểu danh nghĩa khoảng 800 MPa trong phạm vi tiêu chuẩn áp dụng, loại này có cơ tính cao hơn A4-70 cùng nhóm vật liệu. Điều đó hữu ích cho các hệ cơ khí, thiết bị hoặc liên kết chịu tải đáng kể trong môi trường có nguy cơ ăn mòn.
Các ứng dụng có thể xem xét A4-80 gồm thiết bị ngoài trời, hệ thống công nghiệp gần biển và một số cụm máy tiếp xúc môi trường chloride. Tuy nhiên, A4-80 không mặc nhiên phù hợp với mọi môi trường hóa chất. Nồng độ, nhiệt độ và loại hóa chất vẫn có thể làm thay đổi tốc độ ăn mòn của thép không gỉ.
Bulong Hoàng Hà – Đơn vị cung cấp các loại bulong inox giá tốt
Khách hàng mua bu lông inox chịu lực nên cung cấp đầy đủ mác vật liệu, cấp cơ tính, đường kính, chiều dài và số lượng. Các thông tin này giúp xác định đúng sản phẩm thay vì chỉ đặt hàng theo tên “bulong inox”.
Bulong Hoàng Hà cung cấp nhiều quy cách bulong, đai ốc và phụ kiện inox phục vụ cơ khí, xây dựng và nhà xưởng. Với đơn hàng kỹ thuật, khách hàng có thể gửi thông số hoặc bản vẽ để đối chiếu trước khi đặt số lượng lớn.
Doanh nghiệp cần vật tư theo lô cũng nên thống nhất tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật ngay từ đầu. Cách làm này giúp các đợt nhập sau duy trì cùng quy cách, hạn chế tình trạng một vị trí sử dụng nhiều cấp cơ tính khác nhau.

Bài viết trên, Bulong Hoàng Hà đã giới thiệu top 5 loại bu lông inox chịu lực tốt và cách lựa chọn theo cấp cơ tính, tải trọng, kích thước và môi trường. Hy vọng thông tin giúp bạn xác định đúng loại bulong inox cho từng mối ghép thực tế.


