Inox 304 và inox 316 là hai loại thép không gỉ phổ biến nhất hiện nay, được sử dụng trong hàng loạt ngành công nghiệp như thực phẩm, y tế, cơ khí, đóng tàu, hóa chất,… Tuy nhiên, rất nhiều người dùng, kể cả dân kỹ thuật vẫn hay nhầm lẫn giữa hai loại này vì vẻ ngoài tương đối giống nhau.
Nếu bạn đang băn khoăn làm sao phân biệt inox 304 và 316 một cách đơn giản và chính xác nhất, thì dưới đây là 5 dấu hiệu cơ bản giúp bạn nhận biết ngay lập tức, không cần đến thiết bị chuyên dụng.
Phân biệt inox 304 và 316 qua bảng thông số kỹ thuật
Dưới đây là bảng so sánh giữa inox 304 và inox 316 về thành phần hóa học, đặc tính vật lý và khả năng chống ăn mòn, giúp bạn có cái nhìn tổng quan hơn về 2 loại sản phẩm này
| Tiêu chí so sánh | Inox 304 | Inox 316 |
| Thành phần chính | Niken 8,1% + Magan 1% | Niken 12% + Magan 1% + Molybdenum (Mo) |
| Trọng lượng riêng | Thấp, so với inox 316 | Cao hơn inox 304 |
| Khả năng gia công | Dễ dàng, nhanh chóng | Khó gia công hơn, dát mỏng kém |
| Độ cứng chắc | Cao | Cao hơn inox 304 |
| Độ bền bỉ, dẻo dai | Tốt, nhưng thấp hơn inox 316 | Rất cao, chịu tải và môi trường khắc nghiệt tốt |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt ở môi trường bình thường, dễ rỗ khi tiếp xúc hóa chất, muối | Rất tốt – chống muối, acid, hóa chất mạnh nhờ thành phần Mo |
| Khả năng tiếp xúc với acid | Không nên dùng trong môi trường acid, muối | Có thể dùng tốt trong môi trường biển và hóa chất |
| Phản ứng từ tính | Không hút nam châm (nhưng nếu lẫn tạp có thể hút nhẹ) | Không hút nam châm |
| Giá thành | Thấp | Cao hơn đáng kể |
>>> Tham khảo: Cách tính khối lượng riêng của Inox bạn nên nắm rõ
Những dấu hiệu nhận biết giúp phân biệt inox 304 và 316
Thành phần hóa học & khả năng chống ăn mòn
Dấu hiệu đầu tiên và cũng là quan trọng nhất chính là thành phẩn hóa học của 2 sản phẩm. Inox 304 chứa khoảng 8% Niken, còn inox 316 chứa tới 12% Niken và đặc biệt có thêm khoảng 2% Molypden (Mo). Chính yếu tố Mo tạo nên sự khác biệt về khả năng chống ăn mòn.
Trong khi inox 304 có thể bị rỗ hoặc xỉn màu khi tiếp xúc lâu dài với nước muối hay hóa chất, thì inox 316 hoàn toàn chịu được môi trường khắc nghiệt như:
- Nước biển
- Acid công nghiệp
- Dung dịch kiềm, muối mạnh
Vì vậy, inox 316 thường được dùng trong các ngành y tế, tàu thủy, công nghệ hóa học.

Khả năng gia công và xử lý cơ khí
Một trong những dấu hiệu thực tế để phân biệt inox 304 và 316 chính là trải nghiệm khi gia công. Inox 304 nổi tiếng với độ mềm dẻo và khả năng xử lý cơ khí tốt hơn đáng kể. Nhờ thành phần hóa học ổn định, sản phẩm này dễ cắt, dễ uốn, dễ đột lỗ và dễ hàn, cực kỳ phù hợp với các ứng dụng yêu cầu gia công hàng loạt hoặc cần tốc độ cao như sản xuất nội thất, đồ gia dụng, thiết bị dân dụng…
Ngược lại, inox 316 do có thành phần Molypden (Mo) và hàm lượng Niken cao hơn nên cứng và dẻo dai hơn, nhưng cũng vì thế mà khó gia công hơn. Trong quá trình cắt gọt, inox 316 gây mòn dao nhanh hơn, khó đột lỗ hoặc cán mỏng. Thợ cơ khí cần sử dụng thiết bị chuyên dụng hơn hoặc tốc độ chậm hơn để tránh biến dạng và quá tải công cụ.
Nếu bạn là xưởng gia công hoặc nhà máy sản xuất, sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, chi phí gia công và lựa chọn máy móc. Do đó, chỉ cần quan sát phản ứng vật liệu trong quá trình gia công là bạn có thể phần nào đoán được đâu là inox 304 hay inox 316.

Môi trường sử dụng thực tế
Mẹo phân biệt rất dễ khác chính là dựa vào môi trường mà sản phẩm inox đang sử dụng. Cụ thể:
- Nếu là thiết bị sử dụng trong phòng bếp, nội thất, vật dụng gia đình → khả năng cao là inox 304.
- Nếu là thiết bị ngoài trời, tiếp xúc nước biển, acid hoặc hóa chất mạnh → chắc chắn cần dùng inox 316 để đảm bảo không bị rỉ sét hay ăn mòn sau thời gian dài.
Chỉ cần biết sản phẩm dùng ở đâu và trong môi trường nào, bạn có thể phần nào đoán ra được ngay vật liệu.
Giá thành sản phẩm
Cuối cùng, dấu hiệu dễ nhận biết nhất chính là giá inox 316 luôn cao hơn inox 304 từ 20 – 40% tùy theo thời điểm.
Nguyên nhân là do inox 316 có thành phần Mo đắt tiền và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Nếu hai sản phẩm nhìn giống nhau mà chênh lệch giá đáng kể thì rất có thể sản phẩm đắt hơn chính là inox 316.
Tuy nhiên, cũng cần cẩn trọng với hàng giả, hàng mạo danh inox 316. Vì vậy, nếu cần độ chính xác cao nên yêu cầu nhà cung cấp gửi COA (Certificate of Analysis) để xác minh đúng vật liệu.
>>> Có thể bạn sẽ quan tâm: Cập nhật giá đại lý bu lông inox 304, 201, 316 tiêu chuẩn DIN

Việc phân biệt inox 304 và 316 sẽ không còn khó nếu bạn ghi nhớ 5 dấu hiệu cơ bản bên trên thành phần – chống ăn mòn – khả năng gia công – môi trường sử dụng – giá thành. Tùy vào nhu cầu thực tế và ngân sách, bạn có thể chọn đúng loại inox phù hợp mà không bị nhầm lẫn.
Nếu bạn đang tìm kiếm nguồn inox chất lượng, rõ nguồn gốc, giá tốt và có COA đầy đủ thì Bu Lông Hoàng Hà luôn sẵn sàng tư vấn và đồng hành cùng bạn.

