Bu lông nở inox là giải pháp liên kết được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí, lắp đặt hệ thống M&E và các công trình ngoài trời nhờ khả năng chịu lực tốt, chống ăn mòn hiệu quả. Với độ bền cao và tuổi thọ lâu dài, bu long nở inox ngày càng được ưu tiên sử dụng thay thế các loại bu lông nở thép thông thường trong những môi trường khắc nghiệt.
Trong bài viết dưới đây, Bu Lông Hoàng Hà sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu tạo, đặc điểm, ứng dụng cũng như cập nhật báo giá bulong nở inox mới nhất.
Bu lông nở inox là gì?
Bu lông nở inox (hay còn gọi là tắc kê nở inox) là loại phụ kiện liên kết được chế tạo từ vật liệu inox có khả năng chống gỉ sét cao. Sản phẩm được sử dụng để cố định các chi tiết, kết cấu lên nền bê tông, đá tự nhiên hoặc các vật liệu có cường độ chịu lực cao.
Khi siết đai ốc, phần áo nở sẽ giãn nở và bám chặt vào thành lỗ khoan, tạo liên kết chắc chắn, giúp chịu tải trọng lớn và đảm bảo an toàn cho công trình.

Cấu tạo của tắc kê nở inox
- Thân bu lông: Thân bu lông là bộ phận chính của sản phẩm, được gia công ren ngoài giúp kết nối với đai ốc. Tùy theo yêu cầu kỹ thuật mà thân bu lông có nhiều kích thước khác nhau.
- Áo nở: Áo nở được lắp bên ngoài thân bu lông. Khi siết đai ốc, áo nở sẽ mở rộng và tạo lực ma sát lớn với thành lỗ khoan, giúp liên kết chắc chắn với bê tông.
- Đai ốc và vòng đệm: Đai ốc có nhiệm vụ siết chặt liên kết, trong khi vòng đệm giúp phân tán lực đều hơn, hạn chế tình trạng lỏng hoặc biến dạng bề mặt vật liệu trong quá trình sử dụng.
Ưu điểm nổi bật của tắc kê nở inox
Khả năng chống ăn mòn vượt trội
Nhờ được sản xuất từ inox chất lượng cao, đặc biệt là bu lông nở inox 304, sản phẩm có khả năng chống oxy hóa và chống gỉ sét hiệu quả trong môi trường ẩm ướt hoặc tiếp xúc với hóa chất.
Chịu lực tốt, độ bền cao
Tắc kê nở inox có khả năng chịu tải trọng lớn, đáp ứng tốt yêu cầu của các công trình dân dụng và công nghiệp. Liên kết sau khi thi công có độ ổn định cao và ít bị ảnh hưởng bởi tác động từ môi trường.
Phù hợp với nhiều môi trường lắp đặt
Sản phẩm có thể sử dụng trong nhà, ngoài trời, khu vực ven biển, nhà máy sản xuất thực phẩm, hóa chất hoặc các công trình yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.
Tuổi thọ sử dụng lâu dài
Khả năng chống gỉ sét và độ bền cơ học cao giúp tắc kê nở inox duy trì hiệu quả sử dụng trong thời gian dài, giảm chi phí bảo trì và thay thế.
Các loại bu lông nở inox phổ biến hiện nay
Bu lông nở inox 201
Bu lông nở inox 201 có giá thành thấp, khả năng chịu lực tốt và phù hợp với môi trường trong nhà hoặc điều kiện ít tiếp xúc với hóa chất và độ ẩm.

Bu lông nở inox 304
Bu lông nở inox 304 là dòng sản phẩm được sử dụng phổ biến nhất hiện nay. Inox 304 sở hữu khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cao và thích hợp với hầu hết các công trình xây dựng, cơ điện và cơ khí.

Bu lông nở inox 316
Tắc kê nở inox 316 được bổ sung thành phần Molypden giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường nước biển, hóa chất hoặc các khu vực có độ mặn cao.

Thông số kỹ thuật của bu lông nở inox
Một số thông số kỹ thuật phổ biến gồm:
- Vật liệu: Inox 201, inox 304, inox 316
- Đường kính: M6, M8, M10, M12, M16, M20, M24…
- Chiều dài: 50mm – 300mm
- Tiêu chuẩn sản xuất: DIN, JIS, ASTM
- Bề mặt: Inox trắng tự nhiên
- Kiểu ren: Ren hệ mét
Kích thước của tắc kê nở inox phổ biến
| Kích thước nở rút | H x C x B |
|---|---|
| M6x50 | Ø8 x 35 x 0,6 |
| M6x60 | Ø8 x 40 x 0,6 |
| M6x70 | Ø8 x 50 x 0,6 |
| M6x80 | Ø8 x 60 x 0,6 |
| M8x60 | Ø10 x 40 x 0,8 |
| M8x70 | Ø10 x 50 x 0,8 |
| M8x80 | Ø10 x 60 x 0,8 |
| M8x90 | Ø10 x 70 x 0,8 |
| M8x100 | Ø10 x 75 x 0,8 |
| M8x120 | Ø10 x 85 x 0,8 |
| M10x60 | Ø12 x 35 x 1,0 |
| M10x70 | Ø12 x 40 x 1,0 |
| M10x80 | Ø12 x 55 x 1,0 |
| M10x90 | Ø12 x 60 x 1,0 |
| M10x100 | Ø12 x 70 x 1,0 |
| M10x110 | Ø12 x 80 x 1,0 |
| M10x120 | Ø12 x 90 x 1,0 |
| M12x80 | Ø14 x 50 x 1,2 |
| M12x90 | Ø14 x 60 x 1,2 |
| M12x100 | Ø14 x 70 x 1,2 |
| M12x110 | Ø14 x 80 x 1,2 |
| M12x120 | Ø14 x 90 x 1,2 |
| M12x150 | Ø14 x 120 x 1,2 |
| M14x100 | Ø18 x 60 x 1,5 |
| M14x120 | Ø18 x 80 x 1,5 |
| M14x150 | Ø18 x 100 x 1,5 |
| M16x100 | Ø20 x 60 x 1,5 |
| M16x120 | Ø20 x 80 x 1,5 |
| M16x150 | Ø20 x 100 x 1,5 |
Ứng dụng của tắc kê nở inox trong thực tiễn
– Lắp đặt kết cấu thép: Bu long nở inox được sử dụng để cố định chân cột, dầm thép, khung thép và nhiều hạng mục kết cấu khác lên nền bê tông.
– Thi công lan can, cầu thang: Sản phẩm giúp liên kết chắc chắn các hệ lan can inox, cầu thang, tay vịn và các hạng mục trang trí nội ngoại thất.
– Lắp đặt hệ thống cơ điện M&E: Trong ngành cơ điện, tắc kê nở inox được dùng để treo máng cáp, hệ thống ống dẫn, giá đỡ thiết bị và hệ thống phòng cháy chữa cháy.
– Công trình ngoài trời và ven biển: Nhờ khả năng chống gỉ sét tốt, đặc biệt là bu lông nở inox 304 và inox 316, sản phẩm rất phù hợp cho các công trình ngoài trời, khu vực ven biển hoặc môi trường có độ ẩm cao.
Báo giá bu lông nở inox mới nhất 2026
| Kích thước | Chiều dài (mm) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/cái) |
|---|---|---|
| M6 x 50 | 50 | Từ 3.500 |
| M6 x 60 | 60 | Từ 4.000 |
| M8 x 80 | 80 | Từ 6.000 |
| M8 x 100 | 100 | Từ 7.000 |
| M10 x 90 | 90 | Từ 9.000 |
| M10 x 120 | 120 | Từ 11.000 |
| M12 x 100 | 100 | Từ 15.000 |
| M12 x 150 | 150 | Từ 19.000 |
| M16 x 150 | 150 | Từ 35.000 |
| M16 x 200 | 200 | Từ 45.000 |
| M20 x 200 | 200 | Từ 75.000 |
| M20 x 250 | 250 | Từ 95.000 |
***Lưu ý: Bảng giá trên đây mang tính chất tham khảo, giá có thể thay đổi theo số lượng đặt hàng, chất liệu inox và biến động thị trường. Vui lòng liên hệ Bu Lông Hoàng Hà qua Hotline 0985.035.888 – 0944.707.888 để nhận báo giá chính xác nhất nhé.
>>> Cập nhật bảng giá bu lông inox mới nhất cùng nhiều ưu đãi hấp dẫn.
Mua bu long nở inox ở đâu uy tín, giá tốt?
Lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm, nguồn gốc vật liệu rõ ràng và nhận được hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình thi công. Bu Lông Hoàng Hà là đơn vị chuyên phân phối các loại bu lông nở inox 304, bu lông nở inox 201 và inox 316 với đa dạng kích thước, đáp ứng nhu cầu của các công trình dân dụng và công nghiệp trên toàn quốc. Chúng tôi cam kết chất lượng sản phẩm:
- Sản phẩm chính hãng, đầy đủ chứng từ.
- Đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Nguồn gốc vật liệu rõ ràng.
- Kiểm tra chất lượng trước khi giao hàng.
- Chính sách giá và chiết khấu
- Giá cạnh tranh trực tiếp từ kho.
- Chiết khấu hấp dẫn cho dự án và đại lý.
- Hỗ trợ vận chuyển toàn quốc.
- Cung cấp số lượng lớn trong thời gian ngắn.
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật tận tình, liên tục
Đội ngũ kỹ thuật của Bu Lông Hoàng Hà sẵn sàng tư vấn lựa chọn kích thước, vật liệu và phương án lắp đặt phù hợp với từng hạng mục công trình. Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay qua Hotline 0985.035.888 – 0944.707.888 để được báo giá tốt nhất nhé!
Câu hỏi thường gặp về bu long nở inox
Bu lông nở inox 304 và 316 khác nhau như thế nào?
Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở khả năng chống ăn mòn. Inox 316 có khả năng chống chịu môi trường hóa chất và nước biển tốt hơn nhờ chứa Molypden. Trong khi đó, bu lông nở inox 304 đáp ứng tốt hầu hết các môi trường thông thường với mức chi phí hợp lý hơn.
Tắc kê nở inox có dùng ngoài trời được không?
Có. Bu long nở inox, đặc biệt là inox 304 và inox 316, được thiết kế để hoạt động hiệu quả trong môi trường ngoài trời, nơi thường xuyên tiếp xúc với mưa, nắng và độ ẩm cao. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các công trình yêu cầu độ bền lâu dài và khả năng chống gỉ sét vượt trội.
>>> Có thể bạn quan tâm: Báo giá bu lông hóa chất đa dạng kích thước, giá cạnh tranh.





